Chuyển Đổi Tiền Tệ Online

Quy đổi VND, USD, EUR, JPY, GBP, CNY, KRW, THB, SGD và nhiều loại tiền tệ khác

⚠️ Tỷ giá tham khảo – cập nhật định kỳ. Tỷ giá giao dịch thực tế tại ngân hàng có thể chênh lệch.

1000000 VND =
$ 39,29
1 VND = 0,0000 USD  |  1 USD = 25.450,0000 VND

Tỷ Giá Tham Khảo (so với VND)

🇺🇸
USD
25.450
🇪🇺
EUR
27.800
🇯🇵
JPY
168
🇬🇧
GBP
32.100
🇨🇳
CNY
3.510
🇰🇷
KRW
19
🇹🇭
THB
700
🇸🇬
SGD
18.900
🇦🇺
AUD
16.200
🇭🇰
HKD
3.270

Bảng Quy Đổi Nhanh: VNDUSD

VNDUSD
100 0,00 $
500 0,02 $
1.000 0,04 $
5.000 0,20 $
10.000 0,39 $
50.000 1,96 $
100.000 3,93 $
1.000.000 39,29 $

Hướng Dẫn Quy Đổi Tiền Tệ

Chuyển đổi tiền tệ là việc quy đổi một loại tiền sang loại tiền khác theo tỷ giá hối đoái hiện hành. Tỷ giá hối đoái thay đổi liên tục dựa trên cung cầu thị trường, chính sách tiền tệ và các yếu tố kinh tế vĩ mô.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (SBV) công bố tỷ giá trung tâm hàng ngày cho đồng USD. Các ngân hàng thương mại được phép giao dịch trong biên độ ±5% so với tỷ giá trung tâm.

Các Loại Tiền Tệ Phổ Biến Nhất

USD (Đô la Mỹ): Đồng tiền dự trữ quốc tế, chiếm ~88% giao dịch ngoại hối toàn cầu. Được định giá bởi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED).

EUR (Euro): Đồng tiền chung của 20 quốc gia thành viên Eurozone. Được quản lý bởi Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB).

JPY (Yên Nhật): Đồng tiền của Nhật Bản, được biết đến như "đồng tiền trú ẩn an toàn" trong thời kỳ bất ổn kinh tế.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tỷ giá nào được dùng để tính thuế nhập khẩu?

Tỷ giá tính thuế hàng nhập khẩu là tỷ giá mua ngoại tệ của ngân hàng thương mại tại thời điểm đăng ký tờ khai hải quan, thường là tỷ giá mua chuyển khoản của Vietcombank.

Nên đổi tiền ở đâu tốt nhất khi du lịch?

Các lựa chọn tốt: ngân hàng, phòng đổi tiền có phép ở sân bay (tỷ giá thấp hơn nhưng tiện), tiệm vàng tại Việt Nam. Tránh đổi tiền không chính thức vì rủi ro nhận tiền giả.

Tỷ giá mua và bán khác nhau như thế nào?

Ngân hàng mua ngoại tệ với giá thấp hơn và bán với giá cao hơn. Chênh lệch này là phí dịch vụ của ngân hàng, thường khoảng 100-300 VND/USD.